contract killing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ám sát thuê, giết người do thuê mướn: Hành vi giết người được thực hiện bởi một sát thủ được thuê (kẻ giết người chuyên nghiệp) theo một thỏa thuận hoặc hợp đồng, thường là để đổi lấy tiền công. Đây là một tội ác có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are investigating the case as a possible contract killing. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc như một vụ ám sát thuê có thể xảy ra.)
- The gang leader was accused of ordering a contract killing on his rival. (Tên trùm băng đảng bị buộc tội ra lệnh thực hiện một vụ ám sát thuê đối với đối thủ của hắn.)
- Contract killings are often difficult to solve because the killer has no personal connection to the victim. (Các vụ ám sát thuê thường khó giải quyết vì kẻ giết người không có mối liên hệ cá nhân với nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry out a contract killing": thực hiện một vụ ám sát thuê.
- The hitman was arrested before he could carry out the contract killing. (Tay sát thủ đã bị bắt trước khi hắn có thể thực hiện vụ ám sát thuê.)
- "to order a contract killing": ra lệnh, thuê người thực hiện một vụ ám sát thuê.
- The businessman was charged with ordering a contract killing on his partner. (Nhà kinh doanh bị buộc tội thuê người ám sát đối tác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract killer (n) / Hitman (n): Sát thủ thuê, kẻ giết người chuyên nghiệp được thuê để thực hiện vụ ám sát.
- The contract killer was known for his efficiency and discretion. (Tên sát thủ thuê được biết đến vì sự hiệu quả và kín đáo của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Assassination for hire: Ám sát thuê.
- Murder for hire: Giết người thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contract killing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "contract killing")
Noun
- ám sát thuê, giết người do thuê mướn.